BẢNG GIÁ XE GÓI CAO TỐC
| Tuyến |
Xe 5 chỗ |
Xe 7 chỗ |
Ghép |
| Hà Nội - Móng Cái |
2.200k |
2.400k |
650k |
| Hà Nội - Vân Đồn |
1.600k |
1.800k |
600k |
| Hà Nội - Cẩm Phả |
1.300k |
1.500k |
500k |
| Hà Nội - Hạ Long |
1.100k |
1.200k |
450k |
| Hà Nội - Hải Phòng |
900k |
1.000k |
400k |
| Hải Phòng - Móng Cái |
1.500k |
1.700k |
500k |
| Hải Phòng - Vân Đồn |
900k |
1.100k |
400k |
| Hải Phòng - Cẩm Phả |
600k |
700k |
350k |
| Hải Phòng - Hạ Long |
400k |
500k |
250k |
| Hạ Long - Móng Cái |
900k |
1.100k |
350k |
| Hạ Long - Vân Đồn |
400k |
500k |
200k |
| Cẩm Phả - Thái Bình |
1200k |
1400k |
500k |
| Cẩm Phả - Nam Định |
1500k |
1700k |
550k |